Cherishh/cls-slu-aug-v1
收藏资源简介:
--- dataset_info: features: - name: text dtype: string - name: label dtype: class_label: names: '0': Kiểm tra tình trạng thiết bị '1': Bật thiết bị '2': Mở thiết bị '3': Đóng thiết bị '4': Giảm độ sáng của thiết bị '5': Tăng mức độ của thiết bị '6': Tăng độ sáng của thiết bị '7': Tắt thiết bị '8': Tăng nhiệt độ của thiết bị '9': Giảm mức độ của thiết bị '10': Giảm âm lượng của thiết bị '11': Giảm nhiệt độ của thiết bị '12': Tăng âm lượng của thiết bị '13': Hủy hoạt cảnh '14': Kích hoạt cảnh - name: input_ids sequence: int32 - name: token_type_ids sequence: int8 - name: attention_mask sequence: int8 splits: - name: train num_bytes: 3074283 num_examples: 17630 - name: val num_bytes: 344317 num_examples: 1959 - name: test num_bytes: 128301 num_examples: 749 download_size: 1076953 dataset_size: 3546901 --- # Dataset Card for "cls-slu-aug-v1" [More Information needed](https://github.com/huggingface/datasets/blob/main/CONTRIBUTING.md#how-to-contribute-to-the-dataset-cards)
数据集概述
特征信息
- text: 数据类型为字符串。
- label: 数据类型为类别标签,包含以下类别名称:
- 0: Kiểm tra tình trạng thiết bị
- 1: Bật thiết bị
- 2: Mở thiết bị
- 3: Đóng thiết bị
- 4: Giảm độ sáng của thiết bị
- 5: Tăng mức độ của thiết bị
- 6: Tăng độ sáng của thiết bị
- 7: Tắt thiết bị
- 8: Tăng nhiệt độ của thiết bị
- 9: Giảm mức độ của thiết bị
- 10: Giảm âm lượng của thiết bị
- 11: Giảm nhiệt độ của thiết bị
- 12: Tăng âm lượng của thiết bị
- 13: Hủy hoạt cảnh
- 14: Kích hoạt cảnh
- input_ids: 序列数据类型为32位整数。
- token_type_ids: 序列数据类型为8位整数。
- attention_mask: 序列数据类型为8位整数。
数据分割
- train: 包含17630个样本,总字节数为3074283。
- val: 包含1959个样本,总字节数为344317。
- test: 包含749个样本,总字节数为128301。
数据集大小
- 下载大小: 1076953字节。
- 数据集总大小: 3546901字节。



