five

tom1669/synthetic_customer_texts

收藏
Hugging Face2024-05-02 更新2024-06-12 收录
下载链接:
https://hf-mirror.com/datasets/tom1669/synthetic_customer_texts
下载链接
链接失效反馈
官方服务:
资源简介:
该数据集包含用于负面情绪检测的越南语客户服务文本。数据集包括两种类型的文本生成提示:一种是生成中性或积极情绪的越南语句子,涉及服务、产品、交付和忠诚计划等主题;另一种是生成客户服务代表在系统中没有客户所需产品时的回复。这些句子包含越南语中常见的缩写和英语词汇,以增加句子的真实性。

该数据集包含用于负面情绪检测的越南语客户服务文本。数据集包括两种类型的文本生成提示:一种是生成中性或积极情绪的越南语句子,涉及服务、产品、交付和忠诚计划等主题;另一种是生成客户服务代表在系统中没有客户所需产品时的回复。这些句子包含越南语中常见的缩写和英语词汇,以增加句子的真实性。
提供机构:
tom1669
原始信息汇总

数据集概述

数据集描述

  • 主题:合成客户服务文本,用于负面情绪检测。
  • 语言:越南语。

文本生成要求

  • 情感类别:负面、中性、正面。
  • 文本来源:药店客户与药店代理之间的对话。
  • 文本内容:涉及服务、产品、配送、忠诚度计划。
  • 文本长度:每句话至少15个词。
  • 文本特点:使用越南语和英语的常见缩写,以增加真实性。
  • 文本生成假设:在创建句子之前,假设客户的性别和年龄,并相应使用代词。

缩写示例

  • ck: chồng/chuyển khoản
  • mk: mật khẩu/mình
  • sđt: số điện thoại
  • vx: vaccine, vắc xin
  • sp: sản phẩm
  • vc: voucher/vợ chồng
  • bm: ba má, bố mẹ
  • t: tôi/tui
  • b: bạn
  • k/ko: không
  • k đc/k dc: không được
  • ship: giao hàng
  • delay: hoãn
  • cancel: hủy đơn
  • a: anh
  • e: em
  • c: chị/cô
  • m: mày/mình
  • trc: trước
  • rep/reply/trloi: trả lời
  • nvien/nv/nhvien/nh viên: nhân viên
  • shop: cửa hàng
  • đc: địa chỉ/được
  • r/ròi/roài: rồi
  • zl: zalo
  • lẹ: nhanh

特殊文本生成要求(oos文本)

  • 场景:客户询问特定产品,药店员工回复该产品已无货。
  • 回复方式:直接或间接建议替代产品。
  • 缩写示例
    • sp: sản phẩm
    • k/ko: không
    • a: anh
    • e: em
    • c: chị/cô
    • trc: trước
    • rep/reply/trloi: trả lời
    • nvien/nv/nhvien/nh viên: nhân viên
    • shop: cửa hàng
    • đc: địa chỉ/được
    • kd: kinh doanh
    • nsx: nhà sản xuất
    • dc chất: dược chất
    • tp: thành phần
    • HN: Hà Nội
    • SG/HCM: Hồ Chí Minh

示例文本

  • "c ơi hệ thống e k còn sp này"
  • "thuốc này k còn ạ"
  • "sản phẩm này bên e ngừng kd r ạ"
  • "thông cảm bên e còn sp của khác hãng đc k ạ"
  • "mẫu này bên e có của hãng khác có ok k chị"
5,000+
优质数据集
54 个
任务类型
进入经典数据集
二维码
社区交流群

面向社区/商业的数据集话题

二维码
科研交流群

面向高校/科研机构的开源数据集话题

数据驱动未来

携手共赢发展

商业合作