vbpl-vn
收藏数据集:越南国家法律数据库 (vbpl.vn)
- 语言:越南语 (
vi) - 许可协议:Creative Commons Attribution 4.0 International (CC-BY-4.0)
- 数据集大小:约 158,822 份文档 (100K < n < 1M)
- 任务类别:文本分类、文本检索、问答、文本生成、摘要
数据集内容
该数据集是越南国家法律数据库的文档级语料库,数据来源于由越南司法部运营的 vbpl.vn 门户网站。它收录了从中央(国会、政府、各部委)和地方(63个省市的人民议会/人民委员会)两级权力机构颁布的各类法律文件,包括法律、法令、议定、通知、决定、决议、指令等。
每条数据记录代表一份法律文件,包含:
- 标准化 Markdown 文本:经过越南语规范化处理(NFC标准化 + 1984年后的现代正字法)。
- 完整的分层结构:文档 → 章节 → 段落 → 句子,每个单元都带有稳定的ID及其在Markdown中的字符跨度。
数据规模与统计
| 指标 | 数值 |
|---|---|
| 文档总数 | 158,822 |
| 文档中位数长度 | 5,111 字符 |
| 文档中位数段落数 | 1 |
| 文档中位数句子数 | 17 |
| 带有结构化层级信息的文档数 | 158,822 |
| 带有下载附件的文档数 | 0 |
文本主体来源:body_html |
147,317 (92.8%) |
文本主体来源:shell_html (无正文) |
11,505 (7.2%) |
数据结构与模式
数据集包含三个配置(config),分别对应不同的数据处理阶段:
-
documents(默认):主表,每行一份文档及其完整信息。- 识别与元数据字段:
doc_name,item_id,scope(central/provincial),source,source_url,api_url,title,doc_type(蛇形命名法英文slug),legal_type(越南语全称),legal_area(法律领域),so_hieu(文书编号列表),ngay_ban_hanh(发布日期),year,co_quan_ban_hanh(发布机构),trich_yeu(摘要)。 - 正文与统计字段:
markdown(规范化后的Markdown文本),num_pages,num_sections,num_paragraphs,num_sentences,char_len,text_hash(SHA-256哈希),parser_model,parser_runtime,body_source,parsed_at。 - 层级与实体字段:
structure_json,extracted_json,file_paths_json。
- 识别与元数据字段:
-
embed:包含 147,317 个可嵌入文档的稠密向量。- 使用
nvidia/llama-nemotron-embed-1b-v2模型生成 2048维 向量。 - 字段包括:
doc_name,text_hash,embedding,embedding_dim,embedding_model_id,embedding_text_hash,embedding_chunks_used,embedding_chunking。
- 使用
-
reduce:包含 2维 投影和聚类ID,用于可视化和分析。
数据分布概览
层级范围 (Scope)
- 地方 (
dia_phuong):104,345 份 (65.7%) - 中央 (
trung_uong):54,477 份 (34.3%)
主要文档类型 (Top 12 by doc_type)
英文Slug (doc_type) |
越南语全称 (legal_type) |
数量 | 占比 |
|---|---|---|---|
quyet_dinh |
Quyết định (决定) | 84,970 | 53.5% |
nghi_quyet |
Nghị quyết (决议) | 26,091 | 16.4% |
thong_tu |
Thông tư (通知) | 16,212 | 10.2% |
ban_dich_van_ban |
Bản dịch văn bản (文档翻译) | 10,576 | 6.7% |
chi_thi |
Chỉ thị (指示) | 7,908 | 5.0% |
nghi_dinh |
Nghị định (议定) | 4,690 | 3.0% |
thong_tu_lien_tich |
Thông tư liên tịch (联合通知) | 3,393 | 2.1% |
van_ban_hop_nhat |
Văn bản hợp nhất (合并文档) | 1,792 | 1.1% |
sac_lenh |
Sắc lệnh (法令) | 980 | 0.6% |
cong_van |
Công văn (公文) | 708 | 0.4% |
luat |
Luật (法律) | 580 | 0.4% |
lenh |
Lệnh (命令) | 376 | 0.2% |
主要法律领域 (Top 20 by legal_area)
约 71% 的文档被标记为 Chưa phân loại (未分类)。已分类的主要领域包括:
Đất đai (土地), Quản lý thuế, phí, lệ phí và thu khác của ngân sách nhà nước (国家预算的税收、费用征管), Lĩnh vực giá (价格领域), Tổ chức- Biên chế (组织与编制), Lao động, tiền lương, tiền công (劳动、工资) 等。
主要发布机构 (Top 15)
| 发布机构 | 数量 | 占比 |
|---|---|---|
| Bộ Tài chính (财政部) | 11,793 | 7.4% |
| Thủ tướng Chính phủ (政府总理) | 7,849 | 4.9% |
| Chính phủ (政府) | 7,168 | 4.5% |
| UBND Thành phố Hồ Chí Minh (胡志明市人民委员会) | 5,312 | 3.3% |
| Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (农业与农村发展部) | 2,526 | 1.6% |
| UBND Tỉnh Lào Cai (老街省人民委员会) | 2,497 | 1.6% |
| UBND Tỉnh Nghệ An (乂安省人民委员会) | 2,477 | 1.6% |
| UBND tỉnh Bình Phước (平福省人民委员会) | 2,410 | 1.5% |
| Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (越南国家银行) | 2,198 | 1.4% |
| UBND Thành phố Hà Nội (河内市人民委员会) | 2,123 | 1.3% |
| UBND thành phố Đà Nẵng (岘港市人民委员会) | 2,018 | 1.3% |
| UBND tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu (巴地头顿省人民委员会) | 1,956 | 1.2% |
| Bộ Giao thông vận tải (交通运输部) | 1,925 | 1.2% |
| UBND Thành phố Hải Phòng (海防市人民委员会) | 1,885 | 1.2% |
| UBND Tỉnh Gia Lai (嘉莱省人民委员会) | 1,765 | 1.1% |
数据来源
文档内容主要来自门户网站的API返回的HTML正文 (body_html),少部分来自仅包含元数据且无正文的旧版文档 (shell_html)。管道优先处理下载的附件(PDF/DOC/DOCX)。
使用示例 (Python)
python import json from datasets import load_dataset
ds = load_dataset("tmquan/vbpl-vn", split="train") row = ds[0] print(row["doc_type"], row["so_hieu"], row["ngay_ban_hanh"]) print(row["title"])
structure = json.loads(row["structure_json"]) for sec in structure.get("sections", []): print(sec["kind"], sec["label"])




